Trong một thời gian dài, ung thư phổi thường được xem là căn bệnh chủ yếu liên quan đến việc hút thuốc lá và phổ biến ở nam giới lớn tuổi.

Tuy nhiên, thực tế đang cho thấy một xu hướng đáng lo ngại, đó là ngày càng nhiều phụ nữ không hút thuốc vẫn mắc bệnh, thậm chí được phát hiện ở giai đoạn muộn. Khi các yếu tố nguy cơ ngoài thuốc lá dần được nhận diện, căn bệnh này không còn bó hẹp trong một nhóm đối tượng nhất định mà đã trở thành mối đe dọa âm thầm đối với toàn xã hội.

ung-thu.jpg
Bác sĩ Trung tâm Y học hạt nhân và Ung bướu (Bệnh viện Bạch Mai) khám tầm soát ung thư phổi cho người dân. Ảnh: BVCC

Những cảnh báo từ thực tế

Theo PGS.TS Nguyễn Thị Thái Hòa, Trưởng khoa Nội 2 (Bệnh viện K), số liệu của Tổ chức Ung thư toàn cầu (Globocan 2022) cho thấy, trung bình mỗi năm nước ta ghi nhận hơn 24.000 ca mắc mới ung thư phổi, trong đó khoảng 75% bệnh nhân được chẩn đoán ở giai đoạn muộn. Điều này khiến ung thư phổi trở thành một trong những thách thức y tế lớn tại Việt Nam.

Trước thực trạng tỉ lệ phát hiện muộn còn cao, PGS.TS Phạm Cẩm Phương, Giám đốc Trung tâm Y học hạt nhân và Ung bướu (Bệnh viện Bạch Mai), cho biết, ung thư phổi hiện đứng thứ ba về tỉ lệ mắc nhưng xếp thứ hai về tỉ lệ tử vong tại Việt Nam.

Đáng lưu ý, các chuyên gia ung bướu cho rằng đặc điểm dịch tễ học của bệnh đang có sự thay đổi. Nếu trước đây ung thư phổi chủ yếu gặp ở nam giới lớn tuổi có tiền sử hút thuốc, thì hiện nay bệnh ngày càng xuất hiện nhiều ở những người không hút thuốc, đặc biệt là phụ nữ. Đây là xu hướng đang được y học tích cực nghiên cứu để lý giải.

Theo bác sĩ Vũ Xuân Huy (Bệnh viện K), nguyên nhân gây ung thư nói chung được chia thành hai nhóm chính: Yếu tố mắc phải chiếm khoảng 80% và yếu tố di truyền chiếm khoảng 20%. Riêng ung thư phổi, khoảng 90% ca bệnh ở nam giới có liên quan đến thuốc lá, trong khi ở nữ giới, tỉ lệ này dao động từ 50 - 80%, bao gồm cả hút thuốc chủ động và thụ động. Dù vậy, vẫn có một tỉ lệ lớn bệnh nhân, đặc biệt là phụ nữ, không có tiền sử hút thuốc nhưng vẫn mắc bệnh.

Ngoài thuốc lá, theo bác sĩ Vũ Xuân Huy, nhiều yếu tố khác cũng có thể làm tăng nguy cơ ung thư phổi như môi trường sống, ô nhiễm không khí, làm việc trong khu công nghiệp hoặc tiếp xúc với các chất độc hại như asen, niken, crôm, bụi amiăng hay bụi công nghiệp. Những tác nhân này có thể âm thầm gây tổn thương tế bào phổi trong thời gian dài. Bên cạnh đó, yếu tố di truyền và các đột biến gen cũng đóng vai trò quan trọng.

Nhiều nghiên cứu cho thấy phụ nữ Châu Á không hút thuốc có tỉ lệ đột biến gen EGFR khoảng 40%, gần gấp đôi so với phương Tây. EGFR (thụ thể yếu tố tăng trưởng biểu bì) là một dạng đột biến phổ biến ở bệnh nhân ung thư phổi. Đây là một trong những nguyên nhân quan trọng lý giải vì sao phụ nữ không hút thuốc vẫn có nguy cơ mắc ung thư phổi.

Tầm soát sớm để không lỡ “thời điểm vàng”

Một trong những thách thức lớn nhất trong điều trị ung thư phổi là bệnh thường tiến triển âm thầm. Nhiều người vẫn giữ quan niệm, chỉ khi xuất hiện các triệu chứng như đau ngực, ho kéo dài hoặc ho ra máu thì mới đi khám. Tuy nhiên, trên thực tế, ung thư phổi có thể không biểu hiện rõ ràng trong giai đoạn đầu.

Tiến sĩ, bác sĩ Ngô Gia Khánh, Trưởng khoa Phẫu thuật lồng ngực (Bệnh viện Bạch Mai), cho biết, với khoảng 8.000 - 10.000 lượt khám mỗi ngày, bệnh viện đang ứng dụng trí tuệ nhân tạo để sàng lọc khoảng 4.000 phim X-quang/ngày, qua đó phát hiện các nốt phổi có kích thước rất nhỏ. Đây được xem là bước tiến quan trọng trong chẩn đoán sớm ung thư phổi.

Thực tế cho thấy gần 70% các nốt phổi dưới 3cm là ác tính; ngay cả với các nốt nhỏ dưới 1cm, tỉ lệ ung thư cũng lên tới 64,3%. Những con số này là cảnh báo rõ ràng về nguy cơ từ các tổn thương nhỏ trên phổi nếu không được theo dõi và xử lý kịp thời. Từ đó, Tiến sĩ, bác sĩ Ngô Gia Khánh nhấn mạnh quan điểm “đợi u lớn mới mổ” không còn phù hợp. Khi được phát hiện ở giai đoạn sớm, nhiều trường hợp có thể điều trị triệt căn, thậm chí không cần hóa trị bổ trợ; ngược lại, phát hiện muộn sẽ khiến quá trình điều trị phức tạp và tốn kém hơn rất nhiều.

Các chuyên gia ung bướu cũng lưu ý, tầm soát sớm đóng vai trò then chốt trong việc cải thiện tiên lượng bệnh. Nhóm nguy cơ cao được khuyến cáo gồm người từ 50 đến 80 tuổi có tiền sử hút thuốc lâu năm hoặc đã bỏ thuốc chưa quá 15 năm. Tuy nhiên, không chỉ người hút thuốc mới cần tầm soát. Những người thường xuyên tiếp xúc với amiăng, khí thải độc hại, từng xạ trị vùng ngực, có tiền sử gia đình mắc ung thư phổi hoặc mắc các bệnh phổi mạn tính như bệnh phổi tắc nghẽn mạn tính (COPD), xơ phổi, lao phổi cũng cần được theo dõi định kỳ.

Đặc biệt, phụ nữ không hút thuốc nhưng sống trong môi trường có khói thuốc thụ động hoặc ô nhiễm không khí không nên chủ quan. Khi xuất hiện các dấu hiệu như ho kéo dài, khó thở, đau ngực hoặc sụt cân không rõ nguyên nhân, người dân cần đi khám sớm để được chẩn đoán.

Hiện nay, điều trị ung thư phổi đang chuyển hướng theo hướng cá thể hóa, dựa trên đặc điểm di truyền của từng bệnh nhân để lựa chọn phác đồ tối ưu ngay từ đầu. Sự phối hợp đa chuyên khoa giữa giải phẫu bệnh, phẫu thuật lồng ngực và ung bướu tạo thành chuỗi điều trị liên tục, góp phần nâng cao hiệu quả và chất lượng sống. Đặc biệt, ung thư phổi không còn là bệnh riêng của người hút thuốc mà ngay cả phụ nữ không hút thuốc cũng có nguy cơ mắc bệnh. Vì vậy, nâng cao nhận thức và chủ động tầm soát sớm là chìa khóa để phát hiện kịp thời, giảm tỉ lệ tử vong và cải thiện kết quả điều trị.

Gia Phong (hanoimoi.vn)