Tiền thân của kỳ thi đại học quốc gia từng có những phòng thi ngăn cách riêng kiểu 'chuồng cọp', còn những người thi hộ hoặc mạo danh có nguy cơ bị lưu đày hoặc đánh roi.

Mỗi tháng 6, kỳ thi đại học quốc gia Trung Quốc (gaokao) lại biến các trường học trên khắp đất nước thành những "đấu trường" của khát vọng và tương lai, khi hàng triệu học sinh bước vào kỳ thi được xem là cánh cửa dẫn tới đại học và cơ hội đổi đời.

Ít ai biết rằng "tổ tiên" của gaokao ngày nay chính là chế độ khoa cử (keju) của Trung Quốc phong kiến - hệ thống tuyển chọn quan lại tồn tại hơn 1.300 năm, từng tạo cơ hội cho những người xuất thân bình dân bước vào bộ máy quốc gia.

Hơn 1.300 năm lịch sử của một hệ thống tuyển chọn nhân tài

Theo SCMP, chế độ khoa cử bắt nguồn từ thời nhà Tùy (581-618), khi việc tuyển chọn quan lại dần dựa vào các kỳ thi thay vì chỉ căn cứ vào xuất thân hay sự tiến cử.

Đến thời nhà Đường (618-907), hệ thống này tiếp tục được hoàn thiện, cho phép những người có học tự đăng ký dự thi.

Ban đầu, các kỳ thi được tổ chức hằng năm, kiểm tra kiến thức về kinh điển Nho giáo và khả năng giải quyết các vấn đề quản trị đất nước.

Sang thời nhà Tống (960-1279), khoa cử được mở rộng đáng kể với số lượng thí sinh và chỉ tiêu tuyển chọn tăng lên, đồng thời chú trọng hơn đến các bài luận bàn về chính sách.

Chính trong giai đoạn này xuất hiện nhiều danh thần và văn nhân nổi tiếng có xuất thân nghèo khó như Phạm Trọng Yêm hay Âu Dương Tu.

Tuy nhiên, sau nhiều thế kỷ phát triển, hệ thống khoa cử dần bộc lộ những hạn chế.

Đến cuối thời nhà Minh (1368-1644), chương trình thi ngày càng cứng nhắc khi thí sinh phải luyện viết "bát cổ văn" - thể văn khuôn mẫu dựa trên các tư tưởng Nho giáo chính thống.

Bước sang thời nhà Thanh (1644-1912), khi Trung Quốc đối mặt với những thách thức về quân sự, khoa học và thể chế từ bên ngoài, khoa cử ngày càng bị xem là lạc hậu và không còn đáp ứng nhu cầu về đội ngũ nhân lực có kiến thức khoa học và kỹ năng quản trị mới. Hệ thống này chính thức bị bãi bỏ vào năm 1905.

thi dai hoc.jpg
Thời nhà Thanh, hàng nghìn sĩ tử dự thi trong những ô phòng nhỏ hẹp nằm bên trong các khu trường thi rộng lớn được bao quanh bởi tường thành. Ảnh: Sohu

Những kỳ thi khắc nghiệt hơn nhiều so với gaokao hiện nay

Trong suốt lịch sử khoa cử, các sĩ tử phải trải qua những điều kiện thi cử vô cùng khắc nghiệt.

Trường thi thường cách quê nhà hàng trăm km, khiến nhiều người phải lên đường từ trước đó nhiều tháng.

Khác với các phòng học hiện đại ngày nay, thí sinh được bố trí trong những ô phòng nhỏ hẹp xây bằng gạch, ngăn cách với nhau như những chiếc "chuồng cọp" nhỏ, bên trong chỉ có đủ chỗ để ngồi, ngủ và một chiếc bô vệ sinh.

Đặc biệt, trong các kỳ thi cấp tỉnh dưới thời nhà Thanh, thí sinh phải ở trong trường thi suốt 9 ngày, ăn uống, nghỉ ngơi và làm bài trong đó. Một số ghi chép lịch sử cho biết có người bị chuột cắn trong lúc làm bài. 

Gian lận thi cử có thể phải trả giá bằng mạng sống

Áp lực khổng lồ của khoa cử khiến không ít người tìm cách gian lận. Tài liệu lịch sử cho thấy thí sinh từng nghĩ ra nhiều cách gian lận, từ chép tài liệu lên quần áo, vật dụng cá nhân đến viết trực tiếp lên cơ thể. Có giai thoại kể về một sĩ tử dùng râu chuột làm bút để viết hàng chục nghìn chữ siêu nhỏ. Đến thời nhà Thanh, các hình thức như truyền giấy bí mật, thi hộ hay tráo đổi bài thi xuất hiện ngày càng nhiều.

Để bảo đảm công bằng, các triều đại liên tục siết chặt quy định chống gian lận. Dưới thời Võ Tắc Thiên, tên thí sinh được che lại để giám khảo không nhận ra người dự thi. Thời Tống, việc giám sát được tăng cường và bài thi còn được sao chép lại bằng tay trước khi chấm nhằm tránh nhận diện nét chữ.

Theo luật thời nhà Thanh, hành vi hối lộ hoặc gian lận thi cử có thể bị xử phạt rất nặng. Quan chức và thí sinh liên quan đến tham nhũng trong thi cử có thể bị xử tử. Những người thi hộ hoặc mạo danh có nguy cơ bị lưu đày hoặc đánh roi.

Trong xã hội phong kiến Trung Quốc, đỗ đạt khoa cử có thể làm thay đổi số phận một con người. Người đỗ đầu kỳ thi cao nhất (Trạng nguyên) thường nổi tiếng khắp cả nước và có cơ hội giữ các chức vụ quan trọng trong triều đình.

Di sản còn tồn tại trong gaokao ngày nay

Nhà tư tưởng Trung Quốc thế kỷ 20 Hồ Thích từng nhận định rằng khoa cử là một trong những nền tảng lịch sử quan trọng của Trung Quốc hiện đại.

Theo ông, sau nhiều thế kỷ tồn tại của hệ thống này, xã hội Trung Quốc hình thành niềm tin rằng đất nước nên được điều hành bởi những người có năng lực thay vì những người chỉ dựa vào xuất thân hay đặc quyền.

Các nhà nghiên cứu giáo dục cũng đánh giá khoa cử là một di sản mang tính hai mặt. Một mặt, hệ thống này góp phần nâng cao chất lượng quản trị nhà nước, thúc đẩy giáo dục và mở rộng cơ hội học tập. Mặt khác, trong giai đoạn cuối, nó cũng tạo ra tư duy giáo điều, những cuộc đấu đá phe phái và khiến nhiều thế hệ sĩ tử dành cả cuộc đời theo đuổi các kỳ thi mà không đạt kết quả.

Tuy vậy, ảnh hưởng của khoa cử không chỉ giới hạn trong phạm vi Trung Quốc.

Từ thế kỷ VIII đến thế kỷ XV, nhiều quốc gia Đông Á như Hàn Quốc, Việt Nam và Nhật Bản đã tiếp thu nhiều yếu tố của hệ thống này, từ hình thức thi cử đến chương trình học dựa trên Nho giáo.

Dù khoa cử đã bị bãi bỏ hơn một thế kỷ trước, các học giả cho rằng dấu ấn của nó vẫn hiện diện trong gaokao ngày nay.

Kỳ thi đại học quốc gia của Trung Quốc không còn là con đường để trở thành quan chức, nhưng vẫn kế thừa nhiều giá trị cốt lõi của khoa cử xưa: Tuyển chọn nhân tài dựa trên năng lực, đề cao tính công bằng trong thi cử và coi giáo dục là con đường quan trọng để thay đổi cuộc đời.

Hoàng Linh (vietnamnet.vn)