Ngày 23 tháng Chạp, người Việt tiễn ông Công ông Táo lên trời, sự tích Táo quân với một bà hai ông trong câu chuyện dân gian ẩn chứa những ý nghĩa nhân văn.
Cứ đến ngày 23 tháng Chạp hằng năm, mỗi gia đình Việt lại thực hiện nghi lễ quen thuộc là lễ cúng ông Công ông Táo. Theo quan niệm dân gian, đây là thời điểm các vị Táo quân, những vị thần trông coi gian bếp của từng gia đình, rời trần gian để lên thiên đình, báo cáo với Ngọc Hoàng về mọi việc tốt xấu đã diễn ra trong năm.
Nghi lễ này đã trở thành một phần không thể thiếu trong đời sống văn hóa truyền thống. Tuy nhiên, không phải ai cũng hiểu rõ ông Công ông Táo là ai, vì sao lại có ba vị thần với hình thức “một bà hai ông”, cũng như nguồn gốc của ngày 23 tháng Chạp trong chuỗi nghi lễ cuối năm của người Việt.
Vì sao Táo quân có hai ông một bà?
Trong đời sống tâm linh dân gian, ông Công ông Táo là cách gọi quen thuộc để chỉ ba vị thần gắn liền với không gian cư trú của con người. Ba vị này tương ứng với thần Đất, thần Nhà và thần Bếp. Dưới ảnh hưởng giao thoa văn hóa, hình tượng Táo quân của Việt Nam có nhiều điểm tương đồng với bộ ba thần Thổ Công, Thổ Địa và Thổ Kỳ trong Lão giáo Trung Quốc. Tuy nhiên, khi đi vào đời sống người Việt, hình tượng ấy đã được bản địa hóa, gắn với những câu chuyện mang đậm màu sắc đạo lý và nhân sinh.
Điều khiến nhiều người thắc mắc nhất chính là việc Táo quân không phải một vị thần đơn lẻ mà là ba nhân vật, trong đó có một người nữ và hai người nam. Để lý giải điều này, kho tàng truyện cổ tích và thần thoại Việt Nam đã lưu truyền nhiều dị bản khác nhau về sự tích Táo quân.
Sự tích Táo Quân với một bà hai ông ẩn chứa những câu chuyện dân gian giàu ý nghĩa nhân văn.
Một trong những câu chuyện phổ biến nhất được ghi lại trong sách "Kho tàng truyện cổ tích Việt Nam" của nhà nghiên cứu Nguyễn Đổng Chi là truyện Sự tích ông đầu rau. Theo đó, thuở xưa có một đôi vợ chồng trẻ sinh sống bằng nghề làm thuê. Cuộc sống tuy nghèo khó nhưng hai người rất mực yêu thương nhau.
Khi nạn đói hoành hành, họ không còn ai thuê mướn, phải lang thang mò cua bắt ốc, đào củ hái rau để sống qua ngày nhưng vẫn không đủ ăn. Người chồng quyết định rời quê đi xa kiếm kế sinh nhai, dặn vợ rằng nếu sau 3 năm không trở về thì coi như đã chết nơi xứ người, vợ có thể đi lấy chồng khác.
Người vợ ở lại, nhờ được một gia đình khá giả nhận làm thuê mà thoát chết qua nạn đói. Ba năm trôi qua, chồng vẫn biệt vô âm tín. Chủ nhà, lúc này đã góa vợ, ngỏ ý muốn kết duyên với nàng. Người phụ nữ xin được để tang chồng cũ thêm 3 năm nữa cho trọn nghĩa. Khi 6 năm qua đi mà tin tức vẫn không có, nàng xin chờ thêm một năm cuối cùng. Đến năm thứ 7, trong tuyệt vọng, nàng chấp nhận tái giá.
Bi kịch xảy ra khi chỉ 3 tháng sau, người chồng cũ trở về. Anh vẫn nghèo như trước, chỉ mong gặp lại vợ, nhưng không ngờ vợ và mảnh vườn xưa đã thuộc về người khác. Đối diện tình cảnh éo le, người vợ không dám xuất hiện. Người chồng cũ đến gặp đôi vợ chồng mới, nhận lỗi vì đã đi quá lâu và cho rằng việc vợ tái giá là hoàn toàn hợp lẽ. Anh chỉ xin được gặp vợ một lần rồi hứa sẽ rời đi mãi mãi.
Dù người vợ hết sức níu kéo, người chồng mới thậm chí đề nghị trả lại vợ, nhưng người chồng cũ kiên quyết ra đi để không phá vỡ hạnh phúc hiện tại. Tuy vậy, anh không đủ can đảm rời xa quê hương, cuối cùng treo cổ tự vẫn ở cây đa đầu làng.
Cái chết ấy khiến người phụ nữ dằn vặt khôn nguôi. Cho rằng chính mình là nguyên nhân dẫn đến bi kịch, nàng gieo mình xuống ao tự vẫn. Người chồng mới, sau khi lo hậu sự cho vợ, cũng tự nhận lỗi về mình, đem toàn bộ gia sản phân phát, cúng chùa rồi uống thuốc độc kết liễu đời mình.
Theo truyện kể, trước điện Diêm Vương, cả ba đều thừa nhận tình cảm sâu nặng dành cho nhau. Cảm động trước bi kịch ấy, Diêm Vương cho họ hóa thành ba ông đầu rau, ba hòn đất nung chụm lại thành bếp lửa, để mãi mãi gần nhau. Đồng thời, ba người được phong làm Táo quân, trông coi bếp lửa của mỗi gia đình nơi trần thế.
Hình ảnh Táo quân "hai ông một bà" trong tranh dân gian Đông Hồ.
Trong khi câu chuyện Thần Bếp được ghi lại trong sách "Lược khảo về thần thoại Việt Nam" cũng lý giải nguồn gốc “một bà hai ông” của Táo quân.
Theo truyện này, Trọng Cao và Thị Nhi là vợ chồng nhưng mãi không có con. Trong một lần cãi vã, Trọng Cao đánh vợ, khiến Thị Nhi bỏ đi và sau đó kết hôn với Phạm Lang. Trọng Cao hối hận, rời nhà đi tìm vợ cũ. Lang thang nhiều năm, tiền bạc cạn kiệt, ông phải đi ăn xin và tình cờ xin đúng vào nhà Phạm Lang.
Thị Nhi nhận ra chồng cũ. Khi Phạm Lang đi vắng, nàng đưa Trọng Cao vào nhà đãi ăn, rồi giấu vào một đống rơm ngoài đồng. Không may, Phạm Lang sau đó đốt đống rơm để lấy tro bón ruộng, khiến Trọng Cao chết cháy. Quá đau đớn, Thị Nhi lao vào lửa chết theo. Phạm Lang chạy vào cứu vợ và cũng tử nạn.
Theo truyện kể, cả ba được Ngọc Hoàng cảm thương, cho làm thần Bếp, cùng nhau trông coi việc bếp núc của nhân gian.
Khi nào Táo quân trở lại trần gian?
Theo quan niệm dân gian, sau một năm quan sát sinh hoạt, đạo đức và nếp sống của gia chủ, Táo quân sẽ lên thiên đình để báo cáo công tội, thiện ác. Thời điểm lên chầu trời được ấn định là ngày 23 tháng Chạp, vì vậy đây trở thành ngày tiễn Táo quân phổ biến trong mọi gia đình Việt.
Về thời gian Táo quân quay trở lại trần gian, không có một mốc thời gian hoàn toàn thống nhất. Cách hiểu phổ biến nhất cho rằng các Táo lưu lại thiên đình khoảng 6 - 7 ngày và sẽ trở về vào ngày 30 Tết, hoặc ngày 29 Tết nếu tháng Chạp năm đó là tháng thiếu.
Bên cạnh đó, cũng tồn tại quan niệm cho rằng lịch trình trở về của Táo quân phụ thuộc vào công việc của thiên đình. Khi Ngọc Hoàng kết thúc buổi “Thiên Tào phán sự”, các Táo mới được phép quay lại hạ giới. Vì công việc trên trời mỗi năm một khác, nên thời điểm trở về có thể sớm hoặc muộn, và con người không thể biết chính xác.
Có lẽ vì vậy, trong khi lễ tiễn ông Công ông Táo ngày 23 tháng Chạp được thực hiện rộng rãi, thì lễ đón Táo quân trở lại lại ít phổ biến hơn.
Dù được nhìn nhận dưới góc độ tín ngưỡng hay văn hóa, sự tích ông Công ông Táo vẫn phản ánh rõ nét cách người Việt gửi gắm những giá trị đạo đức, tình nghĩa và đời sống gia đình thông qua các câu chuyện dân gian được lưu truyền qua nhiều thế hệ.