Giá dầu đã gần trở về mức trước xung đột Iran, nhưng thị trường năng lượng toàn cầu lại bước vào một giai đoạn bất ổn mới. Khi nguồn cung từ Trung Đông phục hồi nhanh hơn dự báo, nỗi lo thiếu dầu đang nhường chỗ cho cuộc cạnh tranh giành thị phần giữa các nhà xuất khẩu.

Chỉ cách đây vài tháng, kịch bản khiến thị trường lo ngại nhất là thiếu dầu. Xung đột tại Iran làm gián đoạn hoạt động vận chuyển qua Eo biển Hormuz, tuyến hàng hải vận chuyển khoảng 20% lượng dầu giao dịch toàn cầu. Giá dầu tăng vọt, chi phí nhiên liệu leo thang, còn nhiều dự báo cảnh báo thế giới có thể bước vào một cú sốc năng lượng mới.

adobestock_1328973723.jpeg
Nguồn cung dầu thế giới có thể sớm vượt cầu. Ảnh: AdobeStock/chitsanupong

Nhưng diễn biến sau đó lại đảo chiều nhanh hơn nhiều so với dự kiến. Cơ quan Thông tin Năng lượng Mỹ (EIA) vừa rút ngắn đáng kể dự báo về thời điểm thị trường phục hồi, cho rằng phần lớn nguồn cung và hoạt động vận chuyển qua Eo biển Hormuz sẽ trở lại bình thường ngay từ cuối năm nay, thay vì kéo dài sang đầu năm 2027 như nhận định trước đó.

Từ chỗ lo thiếu dầu, thị trường bắt đầu đối mặt với một nỗi lo mới khi nguồn cung có thể quay trở lại nhanh hơn nhu cầu.

Sự thay đổi ấy có thể thấy rõ trong phản ứng của các nhà sản xuất lớn. OPEC+ tiếp tục nâng sản lượng tháng thứ năm liên tiếp, trong khi Ả Rập Saudi giảm mạnh giá bán chính thức đối với khách hàng châu Á. Đây không chỉ là một điều chỉnh thương mại thông thường. Với mức cắt giảm sâu nhất trong hơn hai thập niên, quyết định của Riyadh cho thấy cuộc chơi đã chuyển từ kiểm soát nguồn cung sang bảo vệ khách hàng và thị phần.

Áp lực cạnh tranh đang đến từ nhiều phía. Iran tìm cách khôi phục xuất khẩu sau thời gian bị hạn chế; Iraq muốn tăng sản lượng để củng cố nguồn thu ngân sách; còn Các Tiểu vương quốc Arab Thống nhất (UAE), sau khi rời OPEC, có thêm dư địa để theo đuổi chiến lược sản lượng riêng. Khi nhiều nguồn cung cùng quay trở lại, câu hỏi quan trọng không còn là thế giới có đủ dầu hay không, mà là dầu của nước nào sẽ tìm được người mua.

Đây là điểm khác biệt so với nhiều chu kỳ trước. Trong quá khứ, Ả Rập Saudi thường đóng vai trò nhà sản xuất có khả năng điều tiết thị trường, tăng hoặc giảm sản lượng để tác động đến giá. Nhưng khi UAE có thêm công suất dự phòng, Iraq tăng tham vọng khai thác và Iran quay lại cuộc chơi, quyền lực điều tiết không còn tập trung như trước. Ngay cả với Ả Rập Saudi, việc giảm giá mạnh cho châu Á cho thấy họ cũng phải cạnh tranh quyết liệt hơn để giữ vị thế.

Cuộc đua này đặc biệt nóng tại châu Á, nơi tập trung phần lớn nhu cầu nhập khẩu dầu của thế giới. Các nhà máy lọc dầu trong khu vực có nhiều lựa chọn hơn, từ dầu Trung Đông đến dầu giao ngay từ Brazil và các nguồn khác. Khi nguồn cung dồi dào, người mua có lợi thế đàm phán lớn hơn, còn các nhà xuất khẩu buộc phải dùng giá bán, chiết khấu và điều kiện hợp đồng để giữ thị phần.

Iran là một ví dụ đáng chú ý. Việc nối lại xuất khẩu giúp Tehran mở lại một nguồn thu quan trọng, nhưng lợi thế về giá của dầu Iran không còn chắc chắn khi các đối thủ vùng Vịnh cũng giảm mạnh giá bán. Trong một thị trường dư cung, việc quay lại không đồng nghĩa với việc dễ dàng giành lại khách hàng.

Dù vậy, nói thị trường đã bình ổn hoàn toàn là quá sớm, khi Eo biển Hormuz vẫn là điểm nghẽn nhạy cảm của thương mại năng lượng toàn cầu. Chỉ một sự cố an ninh nhằm vào tàu thương mại cũng có thể làm phí bảo hiểm, chi phí vận tải và giá dầu bật tăng trở lại. Vì vậy, thị trường hiện bị kéo bởi hai lực trái chiều: nguồn cung phục hồi gây áp lực giảm giá, trong khi rủi ro địa chính trị vẫn đủ lớn để tạo ra những đợt biến động bất ngờ.

Về dài hạn, yếu tố quyết định có thể không nằm ở chiến trường mà ở nhu cầu. Trung Quốc, động lực lớn nhất của tăng trưởng tiêu thụ dầu trong hơn hai thập niên, đang bước vào giai đoạn chuyển đổi mạnh mẽ nhờ xe điện, đường sắt cao tốc và các hình thức vận tải sử dụng năng lượng thay thế. Khi tốc độ tăng, nhu cầu chậm lại, thị trường sẽ khó hấp thụ lượng dầu bổ sung như trước.

Điều này khiến cuộc cạnh tranh sau chiến tranh trở nên gay gắt hơn. Nếu nhu cầu không còn mở rộng nhanh, mỗi thùng dầu quay trở lại thị trường đều có thể gây áp lực lên giá và làm thay đổi tương quan giữa các nhà xuất khẩu. Khi đó, những quyết định như giảm giá bán của Ả Rập Saudi hay tăng sản lượng của UAE, Iraq và Iran không còn là diễn biến ngắn hạn, mà là dấu hiệu của một chu kỳ cạnh tranh mới.

Cuộc chiến tại Iran có thể đã qua giai đoạn căng thẳng nhất, nhưng thị trường dầu mỏ chưa trở lại trạng thái cũ. Sau nhiều năm được dẫn dắt bởi các quyết định cắt giảm sản lượng của OPEC+ và các cú sốc địa chính trị, giá dầu có thể bước vào một giai đoạn mới, nơi năng lực cạnh tranh của từng nhà xuất khẩu và sức hấp thụ của nhu cầu toàn cầu đóng vai trò lớn hơn.

Lần này, cuộc chiến không diễn ra trên chiến trường. Nó diễn ra trong các hợp đồng bán dầu, trong từng mức chiết khấu dành cho khách hàng châu Á và trong khả năng mỗi quốc gia giữ được thị phần khi thế giới không còn khát dầu như trước. Đó sẽ là cuộc chơi dài hơi hơn nhiều so với bất kỳ cuộc xung đột nào.

Ngọc Lâm (hanoimoi.vn)