"Tây Du Ký" và "Đại Đường Tây Vực ký" đều liên quan đến hành trình từ Trung Quốc sang đất Phật thỉnh kinh của cao tăng Huyền Trang, vậy hai tác phẩm có gì khác biệt?

Trong kho tàng văn hóa phương Đông, câu chuyện Đường Tăng sang Tây Trúc thỉnh kinh đã trở thành biểu tượng bất diệt phần lớn nhờ vào sức ảnh hưởng quá lớn của tiểu thuyết “Tây du ký” - một tác phẩm hư cấu. Theo tiết lộ của giới nghiên cứu, phần sự thực về nhân vật Đường Tăng và hành trình của ông có nguồn gốc từ một văn bản quan trọng khác: “Đại Đường Tây Vực ký”.

Sự khác biệt giữa “Tây du ký” và “Đại Đường Tây Vực ký”

Sự khác biệt cốt lõi nhất giữa hai tác phẩm nằm ở bản chất thể loại và bối cảnh ra đời của chúng, cách nhau tới hơn 900 năm.

“Đại Đường Tây Vực ký” được hoàn thành vào năm 646 (thời nhà Đường). Đây không phải tiểu thuyết mà là một cuốn hồi ký du khảo, biên niên sử địa lý - chính trị mang tính xác thực cao.

Sau khi cao tăng Trần Huyền Trang trải qua 19 năm ròng rã đi bộ qua hàng vạn dặm để mang kinh Phật từ Ấn Độ về, Đường Thái Tông (Lý Thế Dân) yêu cầu ông ghi chép lại toàn bộ những gì mắt thấy tai nghe. Huyền Trang đã đọc cho đệ tử của mình là Biện Cơ chắp bút.

Cuốn sách ghi chép tỉ mỉ để cung cấp thông tin về địa lý, khí hậu, phong tục tập quán, sản vật, chính trị và tôn giáo của 138 quốc gia và vùng lãnh thổ ở Trung Á và Nam Á.

Cùng lấy cảm hứng từ chuyến thỉnh kinh của cao tăng Huyền Trang, nhưng
Cùng lấy cảm hứng từ chuyến thỉnh kinh của cao tăng Huyền Trang, nhưng “Đại Đường Tây Vực ký” và “Tây Du Ký” hoàn toàn khác biệt. (Ảnh: SH)

Ngược lại, “Tây du ký” ra đời vào thế kỷ 16 (thời nhà Minh) dưới ngòi bút của văn hào Ngô Thừa Ân. Đây là bộ tiểu thuyết thần thoại chương hồi; tác giả dựa trên cái sườn lịch sử là hành trình của Trần Huyền Trang, kết hợp với các truyền thuyết, thần thoại dân gian, Phật giáo, Đạo giáo để sáng tạo ra một thế giới đầy yêu ma, quỷ quái, thần tiên.

Mục đích của “Tây du ký” là giải trí, gửi gắm triết lý nhân sinh, phê phán thói hư tật xấu của xã hội phong kiến đương thời thông qua ngôn ngữ trào phúng và kỳ ảo.

Đường Tăng - cao tăng kiên cường hay vị sư yếu mềm?

Sự đối lập thú vị nhất giữa hai tác phẩm nằm ở cách khắc họa hình tượng nhân vật Đường Tăng.

Qua “Đại Đường Tây Vực ký”, có thể nhận ra Trần Huyền Trang là một học giả uyên bác, thông thạo nhiều ngoại ngữ, có tư duy logic sắc bén, sở hữu thể lực phi phàm cùng ý chí sắt đá. Nhà sư này một mình băng qua sa mạc Taklamakan khô cằn, vượt qua dãy Hindu Kush phủ đầy tuyết trắng.

Ông không có phép thuật, chỉ có tài ngoại giao xuất chúng để thuyết phục các vị quốc vương Tây Vực hỗ trợ mình, thậm chí tổ chức các cuộc tranh luận Phật pháp chấn động toàn cõi Ấn Độ.

Tuy nhiên, bước vào thế giới “Tây du ký”, Đường Tăng lại bị bình phàm hóa và yếu đuối đi rất nhiều. Ông được khắc họa là một nhà sư từ bi, đạo hạnh cao nhưng nhu nhược, cả tin, dễ bị lừa gạt và không biết phân biệt thực hư, thường xuyên mắng oan Tôn Ngộ Không và mắc bẫy của yêu quái.

Sự thay đổi này là chủ ý nghệ thuật của Ngô Thừa Ân. Bằng cách làm yếu Đường Tăng, tác giả mới có đất để làm nổi bật sức mạnh thần thông quảng đại và trí tuệ nhạy bén của Tôn Ngộ Không. Đường Tăng trong tiểu thuyết đại diện cho cái tâm phàm tục của con người, dễ xáo động, dễ u mê và cần phải trải qua rèn luyện mới có thể giác ngộ.

Một bên là biên niên sử chân thực, một bên là tiểu thuyết huyền ảo. (Ảnh: WB)
Một bên là biên niên sử chân thực, một bên là tiểu thuyết huyền ảo. (Ảnh: WB)

Những người đồng hành và 81 kiếp nạn

Khi nhắc đến hành trình thỉnh kinh, khán giả lập tức nghĩ đến Tôn Ngộ Không, Trư Bát Giới, Sa Tăng và Bạch Long Mã. Đây hoàn toàn là sáng tạo hư cấu 100% của dân gian và Ngô Thừa Ân trong “Tây du ký”. Bốn đồ đệ này đại diện cho những mặt tính cách khác nhau của con người: Tôn Ngộ Không là tâm trí hoang dại (Tâm viên), Trư Bát Giới là dục vọng phàm trần, Sa Tăng là sự nhẫn nại, và Bạch Long Mã là ý chí tiến lên (Ý mã).

Tám mươi mốt kiếp nạn với các loại yêu tinh đòi ăn thịt Đường Tăng để trường sinh bất lão thực chất là ẩn dụ về những cám dỗ, hỉ nộ ái ố mà đời người phải đối mặt.

Còn sự thật lịch sử của “Đại Đường Tây Vực ký” là dù không hề có yêu quái những “kiếp nạn” mà sư Huyền Trang phải đối mặt không kém phần khốc liệt. Và vì không có phép thuật, không có những người đồng hành thần thông quảng đại, vị cao tăng phải tự mình vượt qua những trận bão cát chôn vùi người sống, những cơn khát cháy cổ giữa hoang mạc, cái lạnh cắt da cắt thịt trên các dòng sông băng và những toán cướp đường hung hãn.

Bạn đồng hành với ông trong đời thực là những thương nhân, người dẫn đường bản địa hoặc các nhà sư khác. Hầu hết họ đều chỉ có thể đi cùng một thời gian, hoặc bỏ cuộc giữa chừng, hoặc chọn con đường khác, hoặc phải bỏ mạng vì sự khắc nghiệt của thiên nhiên và các tình huống khác, còn Huyền Trang lại một mình miệt mài đi đến đích.

Giá trị di sản

Dù khác biệt về mọi mặt, cả hai tác phẩm đều để lại những giá trị vô giá cho nhân loại. “Tây du ký” trở thành một trong “Tứ đại danh tác” của văn học Trung Hoa. Nó vượt khỏi ranh giới của câu chuyện hư cấu để trở thành một hệ thống triết lý sâu sắc, dung hợp hoàn hảo cả Nho giáo, Đạo giáo và Phật giáo. Tác phẩm trở thành nguồn cảm hứng vô tận cho điện ảnh, hội họa và nghệ thuật hiện đại trên toàn cầu.

Trong khi đó, “Đại Đường Tây Vực ký” là bảo vật vô giá đối với ngành khảo cổ học và sử học thế giới. Vào thế kỷ 19 và 20, khi các nhà khảo cổ học người Anh và Ấn Độ khai quật lại quá khứ của Nam Á, họ đã dùng chính cuốn sách của Huyền Trang như một bản đồ kho báu. Nhờ những ghi chép chính xác đến từng dặm đường của ông, nhân loại mới có thể tìm lại và phục dựng được trường Đại học Nalanda vĩ đại, tháp Đại Giác (Bodh Gaya) cùng vô số thánh tích Phật giáo đã bị vùi lấp dưới lớp bụi thời gian hàng ngàn năm.

“Đại Đường Tây Vực ký” và “Tây Du Ký” giống như phần cốt nhục và phần linh hồn của một huyền thoại. Nếu Huyền Trang ghi lại những bước chân trần trụi, đầy máu và mồ hôi trên nền đất lịch sử, thì Ngô Thừa Ân đã chắp thêm cho những bước chân ấy đôi cánh của trí tưởng tượng vô song. Cả hai tác phẩm, dù ở thế giới thực chứng hay cõi huyền ảo, đều vinh danh một khát vọng chung của nhân loại, ý chí kiên cường không chịu khuất phục trước gian nan trên hành trình đi tìm chân lý.

Tùy Ý(Tổng hợp) (vtcnews.vn)