Có thể bạn chưa biết
04/02/2019 17:42Từ vựng tiếng Anh về đêm giao thừa
"Countdown" là đếm ngược, "fireworks" chỉ pháo hoa, "streamers" chỉ dải cờ đuôi nheo để trang trí.
![]() |
STT Từ vựng Nghĩa 1 fireworks pháo hoa 2 countdown đếm ngược 3 party hat mũ đội trong bữa tiệc 4 firecracker pháo nổ 5 champagne rượu sâm banh 6 confetti hoa giấy, kim tuyến 7 balloon bóng bay 8 mask mặt nạ 9 hourglass đồng hồ cát 10 streamers dải cờ đuôi nheo 11 postcard bưu thiếp
|
Từ vựng tiếng Anh trong lĩnh vực Toán học Trong tiếng Anh, 'hypotenuse' là cạnh huyền và 'right angle' là góc vuông. |
|
Những từ vựng khác nhau giữa Anh-Anh và Anh-Mỹ Với Anh-Anh, tầng một là 'first floor' nhưng trong Anh-Mỹ lại là 'second floor'. |
https://vnexpress.net/giao-duc/tu-vung-tieng-anh-ve-dem-giao-thua-3877256.html
