Kinh tế
20/02/2026 15:07Từ “Made in Vietnam” đến “Made by Vietnam”: Sau kỷ lục là câu chuyện giá trị
| Phát triển thương mại điện tử theo hướng “Made in Vietnam” Fintech giới thiệu giải pháp “Made in VietNam” tại Singapore Fintech Festival 2025 |
Kỷ lục và khoảng trống giá trị nội địa
Năm 2025, tổng kim ngạch xuất nhập khẩu hàng hóa của Việt Nam đạt 930,05 tỷ USD, tăng hơn 18% so với năm 2024. Trong đó, kim ngạch xuất khẩu đạt khoảng 475,04 tỷ USD, nhập khẩu đạt 455,01 tỷ USD, cán cân thương mại xuất siêu trên 20 tỷ USD. Đây là mức cao nhất từ trước tới nay, phản ánh độ mở lớn của nền kinh tế và năng lực tham gia sâu vào thương mại toàn cầu.
Tuy nhiên, khi nhìn sâu vào cơ cấu tăng trưởng, những điểm nghẽn mang tính nền tảng tiếp tục hiện hữu. Ông Nguyễn Anh Sơn, Cục trưởng Cục Xuất nhập khẩu (Bộ Công Thương) cho biết, giai đoạn 2020–2025, xuất khẩu của Việt Nam tăng trưởng bình quân khoảng 10% mỗi năm, đóng góp quan trọng cho tăng trưởng GDP và ổn định kinh tế vĩ mô. Dù vậy, ông lưu ý, tăng trưởng xuất khẩu hiện vẫn phụ thuộc lớn vào khu vực doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài, trong khi doanh nghiệp trong nước “chưa tham gia sâu vào các khâu tạo giá trị gia tăng cao” và nhiều ngành xuất khẩu chủ lực còn phụ thuộc nặng vào nguyên liệu nhập khẩu.
Thực tế này thể hiện rõ ở các ngành xuất khẩu mũi nhọn. Điện tử, điện thoại và linh kiện, máy móc thiết bị tiếp tục dẫn đầu về kim ngạch xuất khẩu nhưng phần lớn giá trị đến từ các tập đoàn đa quốc gia. Trong khi đó, ở các ngành dệt may, da giày, đồ gỗ - những lĩnh vực thâm dụng lao động, doanh nghiệp Việt vẫn chủ yếu làm gia công theo đơn hàng, biên lợi nhuận mỏng và dễ bị tổn thương khi thị trường biến động.
Nghịch lý “xuất khẩu lớn nhưng giá trị giữ lại nhỏ” vẫn là bài toán chưa có lời giải trọn vẹn. Khi quy mô thương mại tiến sát mốc 1.000 tỷ USD, vấn đề không còn là xuất được bao nhiêu, mà là mỗi đô la xuất khẩu chứa bao nhiêu giá trị do người Việt tạo ra.

Áp lực mới và yêu cầu chuyển từ gia công sang làm chủ
Năm 2026 đánh dấu một giai đoạn mới của thương mại toàn cầu, khi các yếu tố bảo hộ, cạnh tranh công nghệ, tiêu chuẩn xanh và cơ chế hậu kiểm được siết chặt hơn. Xuất khẩu còn phụ thuộc vào khả năng chứng minh tính hợp lệ của chuỗi cung ứng, từ xuất xứ nguyên liệu, phát thải, cho tới trách nhiệm xã hội và quản trị doanh nghiệp.
Trong bối cảnh đó, mô hình tăng trưởng dựa chủ yếu vào gia công, lắp ráp bộc lộ ngày càng rõ giới hạn. Ông Trần Thanh Hải, Phó Cục trưởng Cục Xuất nhập khẩu (Bộ Công Thương) nhận định, để xuất khẩu tiếp tục tăng trưởng bền vững, doanh nghiệp Việt buộc phải dịch chuyển sang các khâu có giá trị gia tăng cao hơn, từ thiết kế sản phẩm, phát triển mẫu mã, nghiên cứu vật liệu, cho tới quản trị chuỗi cung ứng và logistics. Theo ông, chỉ có thế mới nâng cao được vị thế trong chuỗi giá trị toàn cầu.
Trong đó, chi phí logistics và năng lực vận hành đang trở thành yếu tố cạnh tranh quan trọng. Ông Hải nhấn mạnh, chuyển đổi số trong logistics là chìa khóa giúp doanh nghiệp giảm chi phí, tăng tốc độ xử lý và nâng cao khả năng kết nối với chuỗi cung ứng toàn cầu. Trong điều kiện cạnh tranh ngày càng khốc liệt, nếu doanh nghiệp logistics trong nước không đổi mới kịp thời, lợi thế ngay trên thị trường nội địa cũng có thể bị bào mòn.
Nhìn nhận ở góc độ chính sách và quản trị rủi ro thương mại, TS. Nguyễn Minh Phong, chuyên gia kinh tế phân tích, thương mại toàn cầu đang bước vào giai đoạn “siết chuẩn toàn diện”. Theo ông Phong, các yêu cầu mới về thuế tối thiểu toàn cầu, tiêu chuẩn môi trường, truy xuất nguồn gốc và trách nhiệm chuỗi cung ứng khiến chi phí tuân thủ tăng lên đáng kể. Rủi ro lớn nhất đối với doanh nghiệp Việt không chỉ là mất đơn hàng, mà còn là nguy cơ bị điều tra, áp thuế hoặc loại khỏi thị trường nếu không xây dựng được hệ thống quản trị xuất xứ và dữ liệu chuỗi cung ứng minh bạch, nhất quán. Ông cho rằng, doanh nghiệp cần chuyển tư duy từ “đối phó thủ tục” sang “chiến lược tuân thủ”, coi xuất xứ, tiêu chuẩn và minh bạch chuỗi cung ứng là một phần của năng lực cạnh tranh, chứ không chỉ là yêu cầu hành chính.
Giải pháp để thực hiện “Made by Vietnam”
Từ thực tiễn xuất khẩu, nhiều chuyên gia và nhà hoạch định chính sách cho rằng, chuyển dịch từ “Made in Vietnam” sang “Made by Vietnam” cần được triển khai như một chiến lược tổng thể, dài hạn, gắn chặt giữa năng lực doanh nghiệp và định hướng chính sách.
Trước hết, phát triển công nghiệp hỗ trợ và nâng cao tỷ lệ nội địa hóa phải được coi là nền tảng cốt lõi. Như ông Nguyễn Anh Sơn đã nhấn mạnh, việc doanh nghiệp trong nước chưa tham gia sâu vào các khâu giá trị cao và còn phụ thuộc lớn vào nguyên liệu nhập khẩu đang làm hạn chế khả năng nâng giá trị gia tăng. Khi hình thành được mạng lưới nhà cung ứng trong nước đủ năng lực về chất lượng, tiêu chuẩn và tiến độ, doanh nghiệp Việt mới có thể giữ lại nhiều giá trị hơn trong chuỗi xuất khẩu.
Bên cạnh đó, đầu tư cho nghiên cứu phát triển, thiết kế và cải tiến sản phẩm cần được xem là điều kiện bắt buộc nếu doanh nghiệp muốn thoát khỏi vai trò gia công. Theo ông Trần Thanh Hải, việc từng bước tham gia vào thiết kế, đồng phát triển sản phẩm với đối tác và làm chủ một phần công nghệ sẽ giúp doanh nghiệp nâng biên lợi nhuận và vị thế trên thị trường quốc tế, dù con đường này đòi hỏi nguồn lực lớn và tầm nhìn dài hạn.
Một trụ cột khác của “Made by Vietnam” là nâng cao năng lực tuân thủ và quản trị rủi ro thương mại. TS. Nguyễn Minh Phong cho rằng, trong bối cảnh cơ chế hậu kiểm ngày càng phổ biến, doanh nghiệp cần xây dựng quy trình xuất xứ bài bản từ gốc, lựa chọn nguồn nguyên liệu phù hợp và chuẩn hóa hệ thống chứng từ, dữ liệu. Khi tuân thủ trở thành lợi thế cạnh tranh, doanh nghiệp Việt mới có thể tận dụng hiệu quả các hiệp định thương mại tự do và hạn chế rủi ro phòng vệ thương mại.
Cuối cùng, xây dựng thương hiệu cần được tiếp cận theo lộ trình thực chất. Để thực hiện “Made by Vietnam”, cần có chiến lược rõ ràng để từng bước làm chủ sản phẩm, tiêu chuẩn và thị trường. Khi doanh nghiệp Việt kiểm soát tốt chất lượng, câu chuyện sản phẩm và kênh phân phối, giá trị “by Vietnam” mới thực sự hiện hữu trong mỗi đơn hàng xuất khẩu.
Kỷ lục của năm 2025 là thành quả đáng ghi nhận, nhưng cũng là lời nhắc nhở rằng tăng trưởng về quy mô không thể thay thế cho tăng trưởng về chất. Chỉ khi đó, “Made by Vietnam” mới trở thành nền tảng cho một nền xuất khẩu bền vững và tạo dựng vị thế vững chắc cho Việt Nam trong chuỗi giá trị toàn cầu.