Không ai đủ tiền mua, nữ tỷ phú bỏ 90 triệu đồng tiền cổ mua chiếc áo kết bằng vàng gắn hàng ngàn viên ngọc của chính mình để xây tịnh xá cho Đức Phật và Tăng đoàn.

Trong thành Xá-vệ (Sāvatthī) hơn 2.500 năm trước có một món trang phục siêu xa xỉ mà hầu như ai cũng biết đến. Đó là Mahālatã - chiếc áo cưới kết từ vàng và hàng ngàn viên kim cương, châu báu cực kỳ tinh xảo được 500 thợ kim hoàn tinh khéo làm trong 4 tháng, món quà mà bà Tỳ-xá-khư (Visākhā) - người phụ nữ giàu có bậc nhất vương quốc Kiều-tát-la (Kosala) - nhận từ cha mình.

Quyết định rung động thành Xá-vệ

Bỗng một ngày, người bà quyết định bán nó. Không phải để mở rộng việc buôn bán. Không phải để mua thêm đất đai hay của cải. Bà bán báu vật quý nhất của mình để xây một tu viện cúng dường Đức Phật và Tăng đoàn. Nhưng không ai trong thành Xá-vệ đủ khả năng mua Mahālatā. Giá trị của nó quá lớn.

Cuối cùng, Tỳ-xá-khư đã làm một việc khiến nhiều người kinh ngạc: Bà tự bỏ ra 90 triệu đồng tiền cổ mua lại chiếc Mahālatā của chính mình, rồi dùng toàn bộ số tiền ấy để xây dựng Đông Viên Tịnh xá (Pubbārāma). Đây là một trong những trú xá mà Đức Phật nhiều lần an cư kiết hạ và thuyết pháp cho cư sỹ tại thành Xá-vệ.

Câu chuyện nhanh chóng lan khắp thành Xá-vệ. Người ta kể lại với sự ngạc nhiên. Nhưng đối với Tỳ-xá-khư, đó không phải là điều phi thường, vì cách bà nhìn về của cải không giống phần lớn người đời.

Trong giáo lý Phật giáo, giá trị của bố thí không nằm ở số tiền lớn hay nhỏ, mà nằm ở khả năng buông bỏ sự chấp giữ đối với những gì ta trân quý. Vì vậy, câu chuyện Mahālatā không chỉ nói về sự giàu có, mà về một sự hiểu biết rất sâu sắc: Của cải chỉ thật sự có ý nghĩa khi nó được dùng để nuôi dưỡng trí tuệ và lòng từ.

Tỳ-xá-khư sinh ra trong gia đình thương gia giàu có ở miền Bắc Ấn Độ cổ đại. Ngay từ nhỏ, bà đã nổi tiếng thông minh và có trí tuệ sắc bén. Khi 7 tuổi, bà có cơ duyên gặp Đức Phật và được nghe giáo pháp. Lần gặp gỡ ấy để lại dấu ấn sâu sắc trong tâm hồn cô bé, khiến Tỳ-xá-khư sớm phát tâm quy y và nguyện suốt đời hộ trì Phật pháp.

Sau này khi trưởng thành và lập gia đình, bà chuyển đến sinh sống tại thành Xá-vệ. Nhờ xuất thân giàu có và khả năng quản lý khéo léo, Tỳ-xá-khư trở thành một trong những phụ nữ giàu nhất thành phố. Nhưng thay vì xem của cải là mục tiêu của cuộc đời, bà lại nhìn nó như một phương tiện để phụng sự những giá trị lớn lao.

Trong suốt cuộc đời dài tới 120 năm, Tỳ-xá-khư dành phần lớn tài sản của mình để hộ trì Tăng đoàn và hỗ trợ đời sống tu học của chư Tăng.

Nếu việc xây dựng Đông Viên Tịnh xá là dấu ấn lớn nhất của Tỳ-xá-khư trong lịch sử Phật giáo, thì 7 điều cúng dường mà bà xin Đức Phật cho phép thực hiện lại cho thấy chiều sâu trí tuệ. Những điều cúng dường ấy không xuất phát từ sự hào phóng đơn thuần, mà từ sự quan sát rất tinh tế đối với đời sống của chư Tăng.

Tỳ-xá-khư nhận thấy nhiều vị Tăng phải đi khất thực rất xa mới có thể trở về tu viện. Có những vị đang bệnh nên không đủ sức đi khất thực. Những vị mới đến thành phố cũng chưa quen đường sá và sinh hoạt. Vì thế, bà xin Đức Phật cho phép mình được cúng dường thường xuyên cháo buổi sáng, cơm trưa, y phục mùa mưa, thuốc men và những nhu yếu phẩm cần thiết cho chư Tăng.

 

Những việc làm ấy phản ánh sự chăm sóc đầy tinh tế, giống như tấm lòng của người mẹ hiền dành cho những người con đang dấn thân trên con đường đạo.

Cảm hóa cha chồng

Cuộc đời Tỳ-xá-khư không chỉ trải đầy hoa hồng của sự giàu sang. Thử thách lớn nhất của bà nằm ngay trong chính nhà mình. Cha chồng bà, ông Migāra, một vị đại phú, đặt niềm tin vào những truyền thống tôn giáo hoàn toàn xa lạ với Phật pháp. Trong căn nhà ấy, niềm tin của bà từng bị xem là lạc lõng, thậm chí có lúc bà phải đối mặt với những lời trách cứ nặng nề và sự xua đuổi từ chính gia đình chồng.

Thay vì chọn cách tranh luận gay gắt để bảo vệ quan điểm hay dùng sự giàu có của gia đình mình để đối đầu, Tỳ-xá-khư chọn một lối đi tĩnh lặng nhưng đầy uy lực: Sự nhẫn nại và lòng từ ái vô điều kiện. Bà điềm tĩnh trước những sóng gió, lắng nghe mọi chỉ trích bằng tâm thế bao dung và chứng minh giá trị của giáo pháp qua từng cử chỉ nhỏ nhất trong đời sống đạo đức hàng ngày.

Bước ngoặt xảy ra khi sự khiêm cung và trí tuệ của bà dần phá tan lớp băng định kiến. Chứng kiến người con dâu không chỉ khéo léo trong quản gia mà còn mang phong thái bình an đến lạ kỳ, ông Migāra dần thay đổi cách đánh giá. Sau một lần Đức Phật và Tăng đoàn tới nhà thuyết pháp, từ chỗ phản đối, ông tự nguyện quy hướng và dành cho con dâu sự tôn kính đặc biệt, đến mức gọi bà là Mẹ - người mẹ tái sinh tâm linh cho cả gia đình.

Hình ảnh người phụ nữ nhỏ bé dùng sự điềm tĩnh để chuyển hóa cả gia tộc đã trở thành bài học thực hành sâu sắc: Trong đạo Phật, sự cảm hóa mạnh mẽ nhất không đến từ lời nói, mà đến từ hương thơm của giới đức và sự nhẫn nại vô biên.

Câu chuyện ấy khiến hình ảnh Tỳ-xá-khư trở nên rất gần gũi với nhiều Phật tử hôm nay, bởi không phải ai cũng có điều kiện sống trong một môi trường thuận lợi cho việc tu tập. Nhiều người vẫn đang cố gắng thực hành đạo trong những hoàn cảnh gia đình còn nhiều khác biệt.

Trong lịch sử Phật giáo, Tỳ-xá-khư được xem là hình mẫu tiêu biểu của người cư sỹ hộ pháp bằng cả trí tuệ, lòng từ và sự kiên nhẫn.

Nếu Kỳ Viên Tịnh xá (Jetavana) của Cấp Cô Độc (Anāthapiṇḍika) là một trung tâm lớn của giáo pháp, thì Đông Viên Tịnh xá của Tỳ-xá-khư cũng là nơi Đức Phật nhiều lần thuyết giảng và tiếp xúc với cư sỹ. Hai tu viện ấy - một do nam cư sỹ dựng nên và một do nữ cư sỹ xây dựng - trở thành biểu tượng cho sự chung tay của cộng đồng cư sỹ trong việc nuôi dưỡng và bảo vệ Phật pháp.

Và trong bức tranh ấy, hình ảnh Tỳ-xá-khư - người phụ nữ đã bán món đồ quý giá nhất của mình để xây chùa cho Đức Phật - vẫn luôn được nhắc đến như nữ thí chủ vĩ đại nhất thời Đức Phật tại thế. Hơn 2.500 năm đã trôi qua, câu chuyện về chiếc Mahālatā vẫn nhắc người đời một điều giản dị: Của cải chỉ thật sự có giá trị khi nó trở thành giá trị tinh thần cho nhiều người.

Pháp Định (vtcnews.vn)