Tài chính - Ngân hàng
30/03/2026 18:06Hóa giải “điểm nghẽn kép” để phát triển thị trường chứng khoán
![]() |
| Hóa giải “điểm nghẽn kép” để phát triển thị trường chứng khoán |
Hai điểm nghẽn và một nghịch lý
Năm 2025 ghi nhận một nghịch lý nổi bật của thị trường chứng khoán Việt Nam. Trong khi kinh tế vĩ mô ổn định, tăng trưởng thuộc nhóm cao nhất thế giới, thanh khoản dẫn đầu ASEAN và chỉ số VN-Index tăng mạnh, dòng vốn ngoại vẫn rút ròng hơn 5 tỷ USD. Tính trong 5 năm, quy mô rút vốn lên tới khoảng 12 tỷ USD, cho thấy đây không chỉ là hiện tượng ngắn hạn mà có yếu tố cấu trúc.
Tuy nhiên, cách tiếp cận của các chuyên gia cho thấy cần nhìn nhận vấn đề trong bối cảnh rộng hơn. Theo bà Ngọc Anh, Tổng giám đốc SSIAM, diễn biến thị trường thực tế lại mang tín hiệu tích cực. Dòng tiền nội đã hấp thụ tốt lượng vốn rút ra, thể hiện qua mức tăng trưởng cao của thị trường và thanh khoản cải thiện. Điều này phản ánh nền tảng nội lực của thị trường đang được củng cố. Một nguyên nhân quan trọng nằm ở cấu trúc nhà đầu tư nước ngoài. Cơ sở nhà đầu tư tại Việt Nam còn tương đối nhỏ và tập trung vào một số quỹ lớn, chủ yếu từ Đông Á. Vì vậy, chỉ cần một vài giao dịch quy mô lớn cũng có thể tạo cảm giác về xu hướng rút vốn toàn diện, trong khi thực chất là sự điều chỉnh cục bộ.
Ở góc nhìn vĩ mô, ông Lê Anh Tuấn, Tổng giám đốc Dragon Capital, chỉ ra 3 nguyên nhân chính. Thứ nhất là yếu tố địa chính trị và chính sách thương mại toàn cầu, đặc biệt là các lo ngại liên quan đến thuế quan. Thứ hai là chu kỳ tài chính, khi đồng USD mạnh lên và lãi suất tại Mỹ duy trì ở mức cao, tạo áp lực dịch chuyển dòng vốn về các thị trường phát triển. Thứ ba là sự thay đổi khẩu vị đầu tư, khi dòng tiền toàn cầu ưu tiên các thị trường gắn với công nghệ và trí tuệ nhân tạo.
Một yếu tố mang tính chuyển tiếp là việc Việt Nam nâng hạng lên thị trường mới nổi. Khi đó, dòng vốn từ các quỹ cận biên buộc phải rút ra, trong khi dòng vốn mới cần thời gian để hình thành. Đây là sự dịch chuyển tất yếu trong quá trình hội nhập sâu hơn vào hệ thống tài chính toàn cầu.
Triển vọng năm 2026 vì vậy được đánh giá tích cực hơn. Dòng vốn rút ròng đã giảm đáng kể, trong khi việc nâng hạng thị trường được kỳ vọng thu hút dòng vốn mới từ 2–5 tỷ USD trong trung hạn. Sự quan tâm ngày càng lớn của các định chế tài chính toàn cầu cho thấy Việt Nam vẫn là điểm đến hấp dẫn. Nếu “điểm nghẽn” ở phía dòng vốn ngoại chịu ảnh hưởng lớn từ yếu tố bên ngoài, thì hạn chế trong huy động nguồn lực trong nước lại là “điểm nghẽ” phản ánh rõ nội tại thị trường. Dù được xác định là kênh dẫn vốn trung và dài hạn, thị trường chứng khoán vẫn chưa thu hút hiệu quả dòng tiền trong dân cư. Một lượng lớn vốn vẫn nằm ở vàng, bất động sản và tiền gửi, thay vì chuyển hóa thành vốn đầu tư cho nền kinh tế.
Đề án 3168 về tái cấu trúc nhà đầu tư và phát triển ngành quỹ đã tạo nền tảng quan trọng. Hàng loạt chính sách được triển khai như ưu đãi thuế, phát triển quỹ hưu trí, quỹ thị trường tiền tệ, quỹ trái phiếu hạ tầng… từng bước hình thành hệ sinh thái đầu tư đa dạng hơn. Tuy nhiên, như các chuyên gia nhấn mạnh, chính sách chỉ là điều kiện cần. Để tạo chuyển biến thực chất, cần một hệ sinh thái hoàn chỉnh với 3 trụ cột.
Thứ nhất là giáo dục tài chính. Nhận thức của nhà đầu tư cá nhân còn hạn chế, dẫn đến hành vi đầu tư ngắn hạn, thiếu bền vững. Việc nâng cao hiểu biết tài chính cần được triển khai ở tầm quốc gia, từ giáo dục phổ thông đến truyền thông đại chúng.
Thứ hai là đạo đức phân phối. Những hệ lụy từ việc bán sai sản phẩm trong quá khứ cho thấy niềm tin thị trường rất dễ bị tổn thương. Do đó, cần xây dựng chuẩn mực nghề nghiệp thống nhất, đảm bảo sản phẩm tài chính được phân phối đúng đối tượng, đúng khẩu vị rủi ro.
Thứ ba là cơ chế khuyến khích, đặc biệt về thuế. Kinh nghiệm quốc tế cho thấy các ưu đãi thuế đóng vai trò then chốt trong việc hình thành thói quen đầu tư dài hạn. Việc điều chỉnh chính sách theo hướng hấp dẫn hơn sẽ góp phần kéo dòng tiền từ khu vực dân cư vào thị trường vốn. Hiện quy mô ngành quỹ tại Việt Nam vẫn còn rất nhỏ so với tiềm năng, thấp hơn nhiều so với các quốc gia trong khu vực. Điều này cho thấy dư địa phát triển còn rất lớn, đặc biệt trong bối cảnh tầng lớp trung lưu gia tăng nhanh.
Hóa giải: từ cải cách chính sách đến thay đổi tư duy
Các chuyên gia cho rằng, việc nâng chất thị trường là điều kiện tiên quyết để hút vốn bền vững. Song song với dòng vốn, chất lượng hàng hóa trên thị trường, tức các doanh nghiệp niêm yết là yếu tố quyết định khả năng thu hút và giữ chân nhà đầu tư.
Thực tế từ các đợt IPO lớn cho thấy nhà đầu tư nước ngoài ngày càng coi trọng quản trị doanh nghiệp, minh bạch và chiến lược dài hạn. Những yếu tố này trở thành tiêu chí then chốt, thậm chí quan trọng hơn tăng trưởng ngắn hạn.
ESG đang nổi lên như một chuẩn mực mới. Việc áp dụng ESG không chỉ giúp doanh nghiệp tiếp cận vốn quốc tế mà còn nâng cao năng lực cạnh tranh. Tuy nhiên, triển khai ESG đòi hỏi chi phí lớn, nguồn lực chuyên môn và sự cam kết dài hạn. Kinh nghiệm từ các doanh nghiệp tiên phong cho thấy, dù khó khăn, ESG mang lại giá trị thực chất: mở rộng thị trường, nâng cao uy tín và thu hút dòng vốn chất lượng.
Tuy nhiên, để lan tỏa rộng rãi, cần có cơ chế hỗ trợ về chính sách, tài chính và đào tạo. Một vấn đề kỹ thuật nhưng có tác động lớn là giới hạn sở hữu nước ngoài. Dù đã có cải cách nhằm tăng tính minh bạch, nhiều doanh nghiệp vẫn bị hạn chế room ngoại do đăng ký ngành nghề quá rộng. Việc rà soát và tinh gọn ngành nghề là cần thiết để tạo điều kiện cho dòng vốn quốc tế. Quan trọng hơn, nâng chất thị trường không chỉ là nhiệm vụ của doanh nghiệp mà là quá trình chuẩn hóa toàn bộ hệ sinh thái, từ cơ quan quản lý, tổ chức trung gian đến nhà đầu tư.
“Điểm nghẽn kép” của thị trường chứng khoán Việt Nam phản ánh 2 thách thức song hành: sự biến động của dòng vốn ngoại và hạn chế trong khai thác nguồn lực trong nước. Đây là vấn đề mang tính cấu trúc, không thể giải quyết bằng các giải pháp ngắn hạn.
Ở phía bên ngoài, việc nâng hạng thị trường mở ra cơ hội tiếp cận dòng vốn lớn hơn, nhưng đồng thời đặt ra yêu cầu cao hơn về minh bạch và chuẩn mực. Ở phía bên trong, nguồn lực trong nước dồi dào nhưng cần được khơi thông thông qua cải cách chính sách, nâng cao nhận thức và phát triển các định chế đầu tư. Giải pháp vì vậy phải mang tính đồng bộ: hoàn thiện khung pháp lý, phát triển sản phẩm, nâng cao chất lượng doanh nghiệp, thúc đẩy giáo dục tài chính và củng cố niềm tin thị trường.
Quan trọng hơn, cần thay đổi tư duy về vai trò của thị trường chứng khoán. Không chỉ là nơi huy động vốn, thị trường phải trở thành cơ chế phân bổ nguồn lực hiệu quả của nền kinh tế. Khi đó, dòng vốn, cả trong và ngoài nước sẽ gắn bó dài hạn, thay vì mang tính chu kỳ. Chỉ khi đồng thời tháo gỡ hai “điểm nghẽn”, thị trường chứng khoán mới có thể thực sự phát huy vai trò trụ cột dẫn vốn, góp phần thúc đẩy tăng trưởng bền vững và nâng cao vị thế của Việt Nam trên bản đồ tài chính toàn cầu.
