FDI đóng góp hơn 75% xuất khẩu, vì sao hiện diện trên thị trường chứng khoán vẫn mờ nhạt?

Đóng góp gần 80% kim ngạch xuất khẩu trong 8 tháng năm 2026, khu vực FDI đã trở thành một bộ phận quan trọng của nền kinh tế Việt Nam. Tuy nhiên, sự hiện diện của khối doanh nghiệp này trên thị trường chứng khoán vẫn rất khiêm tốn, chỉ chiếm khoảng 0,15% toàn thị trường. Khoảng cách lớn giữa vai trò trong nền kinh tế thực và mức độ tham gia thị trường vốn đang đặt ra một câu hỏi đáng chú ý: Làm thế nào để doanh nghiệp FDI kết nối sâu hơn với nguồn vốn trong nước trong giai đoạn phát triển mới?

Khoảng cách giữa kinh tế thực và thị trường vốn

Hai con số được ông Nguyễn Đức Thông, Tổng Giám đốc Công ty Cổ phần Chứng khoán SSI, đặt cạnh nhau đã cho thấy khá rõ khoảng cách này.

Năm 2025, các doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài giải ngân khoảng 27,6 tỷ USD tại Việt Nam và đóng góp hơn 75% tổng kim ngạch xuất khẩu cả nước; 8 tháng năm 2026 các con số này là 21,71 tỷ USD và gần 80% (299,53 tỷ USD). Theo ông Thông, sau hơn ba thập kỷ, doanh nghiệp FDI không còn là những “khách trọ” của nền kinh tế mà đã xây dựng nên một phần rất lớn của nền kinh tế Việt Nam.

Nhưng khi nhìn sang thị trường chứng khoán, bức tranh lại rất khác.

Thị trường hiện có hơn 1.600 công ty niêm yết và đăng ký giao dịch, khoảng 12 triệu tài khoản nhà đầu tư và quy mô khoảng 350 tỷ USD. Theo số liệu ông Nguyễn Đức Thông đưa ra, trong quy mô đó chỉ có 10 doanh nghiệp FDI, với tổng giá trị chiếm khoảng 0,15% vốn hóa thị trường; đồng thời không có thêm doanh nghiệp FDI mới nào niêm yết kể từ năm 2017.

“Đóng góp hơn 3/4 kim ngạch xuất khẩu của Việt Nam nhưng chỉ chiếm một tỷ lệ làm tròn cực kỳ nhỏ bé trên thị trường chứng khoán Việt Nam”, ông Thông chỉ ra khoảng trống giữa vị thế kinh tế của khu vực FDI và sự hiện diện trên thị trường vốn.

Số liệu được ông Hoàng Văn Thu, Phó Chủ tịch Ủy ban Chứng khoán Nhà nước (UBCKNN), trình bày cũng cho thấy sự tham gia của doanh nghiệp FDI trên thị trường chứng khoán còn rất hạn chế. Theo ông Thu, từ khi thị trường vận hành đến nay có 11 doanh nghiệp FDI chuyển đổi niêm yết, chủ yếu trong giai đoạn 2003-2017; hiện còn 7 doanh nghiệp đang niêm yết sau khi 4 công ty hủy niêm yết do thua lỗ. Tổng vốn điều lệ của khối này khoảng 12.629 tỷ đồng, tổng tài sản 44.696 tỷ đồng và chỉ chiếm khoảng 0,15% toàn thị trường.

Dù cách thống kê của các diễn giả có khác nhau, điểm chung rất rõ: quy mô hiện diện của doanh nghiệp FDI trên thị trường chứng khoán chưa tương xứng với vai trò của khu vực này trong nền kinh tế.

Khoảng cách đó càng đáng chú ý khi dòng vốn FDI vào Việt Nam tiếp tục tăng. Theo ông Hoàng Văn Thu, năm 2025 tổng vốn FDI đăng ký đạt 38,4 tỷ USD, vốn thực hiện đạt 27,6 tỷ USD. Trong 8 tháng đầu năm 2026, vốn đăng ký mới tăng tới 96,8%.

Ở chiều ngược lại, thị trường vốn Việt Nam cũng đang bước vào giai đoạn phát triển mới. Vốn hóa thị trường cổ phiếu năm 2025 đạt 9,97 triệu tỷ đồng, tăng 88,4% so với năm 2020. Đến cuối tháng 8/2026, quy mô vốn hóa đạt hơn 10,6 triệu tỷ đồng.

Điều đó cho thấy hai khu vực đều đang phát triển nhanh, nhưng mức độ kết nối giữa doanh nghiệp FDI với thị trường chứng khoán vẫn còn một khoảng trống đáng kể.

Khi nhu cầu không chỉ dừng ở thu hút thêm vốn FDI

Vấn đề đặt ra hiện nay không đơn thuần là đưa thêm một số doanh nghiệp FDI lên sàn để tăng số lượng cổ phiếu.

Từ góc độ chính sách, ông Hoàng Văn Thu cho biết, Việt Nam đang triển khai cải cách tổng thể thị trường tài chính, trong đó thị trường vốn giữ vai trò cốt lõi. Quyết định số 1413/QĐ-TTg ngày 27/7/2026 của Thủ tướng Chính phủ về Đề án cải cách tổng thể thị trường tài chính Việt Nam gắn với mục tiêu tăng trưởng cao liên tục đến năm 2045 xác định yêu cầu huy động tối đa nguồn lực từ khu vực kinh tế tư nhân, khu vực FDI và các tổ chức tài chính quốc tế cho đầu tư phát triển.

Đối với khu vực FDI, theo ông Thu, Nghị quyết số 10 ngày 8/6/2026 của Bộ Chính trị đánh dấu sự chuyển hướng từ tư duy “thu hút vốn đơn thuần” sang “phát triển nền tảng đầu tư chiến lược quốc gia”, lấy chất lượng và hiệu quả làm thước đo chủ yếu.

Sự chuyển dịch này diễn ra trong bối cảnh nhu cầu vốn của nền kinh tế những năm tới rất lớn.

Theo tính toán của Bộ Tài chính được Phó Chủ tịch UBCKNN dẫn lại, tổng vốn đầu tư thực hiện toàn xã hội giai đoạn 2026-2030 cần khoảng 38,5 triệu tỷ đồng, bình quân 7,7 triệu tỷ đồng mỗi năm, gấp hơn hai lần giai đoạn 2021-2025. Điều đó đòi hỏi thị trường vốn không chỉ cung ứng vốn một cách thụ động mà phải trở thành một hệ sinh thái hiện đại, có khả năng huy động và điều tiết nguồn lực hiệu quả.

Mục tiêu đặt ra cho giai đoạn 2026-2030 là giá trị huy động vốn trên thị trường vốn đạt bình quân 2 triệu tỷ đồng mỗi năm; tổng vốn huy động của doanh nghiệp qua thị trường chứng khoán đạt 5,4 triệu tỷ đồng. Đến năm 2045, quy mô vốn hóa thị trường chứng khoán hướng tới mức 120% GDP.

Trong bức tranh đó, sự tham gia sâu hơn của doanh nghiệp FDI có thể mở thêm một hướng kết nối giữa khu vực đã đóng vai trò lớn trong sản xuất, xuất khẩu với nguồn lực của thị trường vốn trong nước.

Theo Tổng Giám đốc SSI Nguyễn Đức Thông, niêm yết không chỉ đơn thuần là một phương thức huy động vốn mà còn là một cột mốc chiến lược đối với doanh nghiệp. Trở thành công ty đại chúng đặt ra yêu cầu cao hơn về quản trị, minh bạch, đồng thời giúp doanh nghiệp tiếp cận nguồn vốn nội địa dài hạn để mở rộng sản xuất, kinh doanh và đầu tư phát triển.

Ở chiều ngược lại, khi có thêm doanh nghiệp FDI tham gia thị trường đại chúng, nhà đầu tư có thêm lựa chọn, thị trường có điều kiện tăng độ sâu và thanh khoản, đồng thời tăng khả năng kết nối với dòng vốn toàn cầu.

Đây cũng là điểm gặp nhau giữa nhu cầu phát triển của thị trường chứng khoán và chiến lược gắn bó dài hạn của doanh nghiệp FDI tại Việt Nam.

Cánh cửa đã mở, bài toán còn lại là doanh nghiệp tiên phong

Một yếu tố mới đang tạo thêm điều kiện cho sự kết nối này là việc thị trường chứng khoán Việt Nam bước vào giai đoạn thay đổi cả về vị thế, thể chế và hạ tầng.

Ông Hoàng Văn Thu cho biết, FTSE Russell đã thông báo nâng hạng thị trường chứng khoán Việt Nam từ thị trường cận biên lên thị trường mới nổi thứ cấp. Cùng với đó, Bộ Tài chính đã ban hành Thông tư 08/2026/TT-BTC cho phép nhà đầu tư nước ngoài giao dịch không cần ký quỹ 100% thông qua công ty chứng khoán môi giới toàn cầu; Nghị định 245/2025/NĐ-CP cũng đơn giản hóa thủ tục IPO và niêm yết.

Theo Phó Chủ tịch UBCKNN, chính sách của Nhà nước không phân biệt đối xử giữa doanh nghiệp FDI và doanh nghiệp trong nước. Những doanh nghiệp FDI không còn bị ràng buộc bởi các cam kết riêng trước đây, có mục đích gắn bó sản xuất, kinh doanh lâu dài tại Việt Nam được quyền tiếp cận thị trường chứng khoán bình đẳng để phát hành cổ phiếu, trái phiếu. Cơ quan quản lý sẽ tăng cường đối thoại và tạo điều kiện để doanh nghiệp huy động vốn theo đúng quy định pháp luật.

Tuy nhiên, khung pháp lý thuận lợi hơn chưa đồng nghĩa dòng doanh nghiệp FDI sẽ lập tức lên sàn.

Từ góc độ tư vấn, bà Ngô Thị Vân Linh, Trưởng Văn phòng Allen & Overy TP.HCM, cho rằng, một trong những vấn đề lớn trong khoảng 10 năm qua là thiếu tiền lệ. Theo bà, khung pháp lý hiện tại giữa doanh nghiệp trong nước và doanh nghiệp FDI là bình đẳng, không có một cơ chế riêng ngăn cản doanh nghiệp FDI niêm yết. Điều thị trường cần lúc này là những doanh nghiệp tiên phong thực hiện thành công các thương vụ IPO, niêm yết quy mô lớn để tạo niềm tin cho những doanh nghiệp đi sau.

Bài toán cũng không chỉ nằm ở phía cơ quan quản lý.

Ông Nguyễn Hùng Sơn, Tổng Giám đốc EY Việt Nam lưu ý rằng, niêm yết là một quyết định chiến lược dựa trên cân nhắc giữa chi phí và lợi ích, cũng như định hướng của tập đoàn mẹ. Do đó, không phải mọi doanh nghiệp FDI đều có nhu cầu trở thành công ty đại chúng. Nhưng khi vị thế và thanh khoản của thị trường Việt Nam được cải thiện, lợi ích của việc niêm yết cũng có thể trở nên rõ ràng hơn đối với doanh nghiệp.

Ở góc nhìn nhà đầu tư quốc tế, ông Simon Williams, Giám đốc Điều hành BlackRock, đặt thêm một yêu cầu: doanh nghiệp không chỉ cần “đủ điều kiện” mà phải thực sự “đáng để đầu tư”. Điều đó đòi hỏi quy mô đủ lớn, tỷ lệ cổ phiếu tự do chuyển nhượng phù hợp và thanh khoản tốt.

Như vậy, khoảng cách giữa vai trò của FDI trong nền kinh tế thực và mức độ hiện diện trên thị trường chứng khoán không thể thu hẹp chỉ bằng việc mở thêm cánh cửa pháp lý. Doanh nghiệp cần chuẩn bị về quản trị, minh bạch, cấu trúc vốn và chiến lược dài hạn; thị trường cần đủ sức hấp dẫn để việc niêm yết mang lại lợi ích thực chất.

Phó Chủ tịch UBCKNN Hoàng Văn Thu nhìn nhận, đây là thời điểm hội tụ “thiên thời - địa lợi - nhân hòa”: chủ trương đã mở, khung pháp lý bảo đảm sự bình đẳng, còn bước tiếp theo phụ thuộc vào sự chủ động chuẩn bị hồ sơ và chất lượng của chính doanh nghiệp FDI.

Sau gần một thập kỷ không xuất hiện thêm doanh nghiệp FDI mới niêm yết, vì thế câu hỏi đáng chú ý có lẽ không còn chỉ là “vì sao FDI chưa lên sàn?”, mà đang chuyển dần thành: doanh nghiệp nào sẽ tạo ra tiền lệ tiếp theo để nối gần hơn khoảng cách giữa khu vực đóng góp hơn 75% xuất khẩu với thị trường vốn Việt Nam?

thoibaonganhang.vn