Kinh tế
18/02/2026 18:17Đã đến lúc xuất nhập khẩu Việt Nam chuyển trọng tâm tăng trưởng?
![]() |
| Xuất nhập khẩu trong giai đoạn 2026 cần có sự điều chỉnh căn bản về tư duy và trọng tâm chính sách |
Quy mô lớn, độ mở cao và vai trò trụ cột
Đánh giá về bức tranh chung của hoạt động xuất nhập khẩu Việt Nam, ông Trần Thanh Hải, Phó Cục trưởng Cục Xuất nhập khẩu (Bộ Công Thương) cho biết, từ mốc khởi đầu hội nhập năm 1995 với việc tham gia ASEAN, tiếp đó là APEC, ACFTA và WTO, đến nay Việt Nam đã trải qua tròn 30 năm hội nhập kinh tế quốc tế. Trong suốt chặng đường này, xuất nhập khẩu luôn là một trong những động lực quan trọng nhất của tăng trưởng kinh tế.
Dữ liệu tổng hợp cho thấy, tổng kim ngạch xuất nhập khẩu của Việt Nam đã hình thành một đường cong tăng trưởng dài hạn mang tính liên tục, với xu hướng đi lên rõ rệt. Từ mốc khoảng 100 tỷ USD lần đầu đạt được vào năm 2011, Việt Nam chỉ mất thêm hai năm để vượt 200 tỷ USD, bốn năm tiếp theo để chạm mốc 300 tỷ USD và đến giai đoạn sau đó, quy mô thương mại tiếp tục được mở rộng nhanh chóng. Dù năm 2023 ghi nhận sự sụt giảm do tác động bất lợi từ bối cảnh kinh tế toàn cầu, năm 2024 đã cho thấy sự phục hồi và năm 2025 được đánh giá là một năm có ý nghĩa đặc biệt khi tổng kim ngạch xuất nhập khẩu đạt trên 900 tỷ USD, tiệm cận ngưỡng 1.000 tỷ USD.
Song hành với quy mô, tốc độ tăng trưởng xuất nhập khẩu cũng phản ánh rõ vai trò trụ cột của khu vực ngoại thương. Trong giai đoạn 2010-2015, xuất nhập khẩu duy trì tốc độ tăng trưởng cao, đồng thời là thời điểm Việt Nam từng bước cải thiện cán cân thương mại. Đặc biệt, từ năm 2012, Việt Nam lần đầu đạt trạng thái cân bằng thương mại, trước khi chuyển sang xuất siêu trong các năm tiếp theo. Giai đoạn 2016-2022, dù chịu tác động của dịch COVID-19 và đứt gãy chuỗi cung ứng toàn cầu, xuất nhập khẩu vẫn ghi nhận mức tăng trưởng đáng kể, với năm 2022 đạt mức tăng trên 20%.
Ở góc độ xuất khẩu, ông Trần Thanh Hải cho biết, kim ngạch xuất khẩu năm 2025 đạt khoảng 470 tỷ USD, đánh dấu bước tiến dài so với các mốc lịch sử trước đó như 50 tỷ USD năm 2007, 100 tỷ USD năm 2012, 200 tỷ USD sau đó vài năm, 300 tỷ USD năm 2021 và 400 tỷ USD năm 2024. Điều này cho thấy vị thế ngày càng cao của Việt Nam trong thương mại toàn cầu.
Cơ cấu mặt hàng xuất khẩu tiếp tục tập trung vào các nhóm hàng chủ lực như điện tử, điện thoại, máy tính; máy móc, thiết bị, phụ tùng; dệt may, giày dép; phương tiện vận tải; sản phẩm gỗ; thủy sản và cà phê. Trong nhiều nhóm hàng, Việt Nam đã vươn lên vị trí cao trên bản đồ xuất khẩu thế giới, với dệt may nằm trong top 3 và giày dép trong top 5 toàn cầu.
Về thị trường, Hoa Kỳ hiện là thị trường xuất khẩu lớn nhất của Việt Nam, chiếm khoảng 32% tổng kim ngạch xuất khẩu năm 2025. Tiếp theo là Trung Quốc, Nhật Bản, Hàn Quốc và Hồng Kông (Trung Quốc). Dù tồn tại các rủi ro thương mại, thị trường Hoa Kỳ vẫn duy trì sức hấp dẫn lớn đối với hàng hóa Việt Nam, phản ánh năng lực thích ứng và sức cạnh tranh ngày càng cao của doanh nghiệp xuất khẩu.
Những “điểm nghẽn” cơ cấu
Bên cạnh những kết quả tích cực, ông Trần Thanh Hải thẳng thắn chỉ ra một loạt vấn đề mang tính cơ cấu trong hoạt động xuất nhập khẩu, có nguy cơ trở thành lực cản đối với tăng trưởng bền vững trong giai đoạn tới.
Trước hết là sự mất cân đối trong cơ cấu mặt hàng xuất khẩu. Hiện nay, kim ngạch xuất khẩu của Việt Nam tập trung lớn vào một số nhóm hàng như điện tử, điện thoại, máy móc. Việc tập trung cao độ này giúp nhanh chóng mở rộng quy mô kim ngạch, nhưng đồng thời cũng làm gia tăng rủi ro trước các biến động chính sách, xung đột thương mại hoặc đứt gãy chuỗi cung ứng toàn cầu.
Thứ hai là sự phụ thuộc lớn vào một số thị trường chủ chốt. Ở chiều xuất khẩu, Hoa Kỳ chiếm tới gần 1/3 tổng kim ngạch, trong khi ở chiều nhập khẩu, Trung Quốc chiếm khoảng 40% tổng giá trị nhập khẩu, chủ yếu là nguyên liệu, linh kiện và bán thành phẩm. Sự phụ thuộc này tạo ra nguy cơ mất cân đối thương mại song phương và làm gia tăng rủi ro khi các thị trường lớn có biến động chính sách hoặc nhu cầu.
Thứ ba là cơ cấu doanh nghiệp tham gia xuất nhập khẩu. Theo số liệu được nêu, khu vực doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài hiện chiếm khoảng 77% kim ngạch xuất khẩu. Việc thu hút FDI đã đóng góp quan trọng vào tăng trưởng, tạo việc làm và chuyển giao công nghệ, song cũng đặt ra yêu cầu phải nâng cao vai trò và tỷ trọng của doanh nghiệp trong nước để bảo đảm tính cân bằng và chủ động của nền kinh tế.
Một vấn đề mang tính cốt lõi khác là giá trị gia tăng của hàng hóa xuất khẩu còn hạn chế. Dù số lượng và kim ngạch lớn, nhiều mặt hàng xuất khẩu của Việt Nam vẫn nằm ở khâu gia công, lắp ráp hoặc hoàn thiện cuối cùng trong chuỗi giá trị. Các khâu có giá trị gia tăng cao như thiết kế, phát triển sản phẩm, xây dựng thương hiệu và hệ thống phân phối vẫn còn yếu. Việc phụ thuộc vào nguyên liệu nhập khẩu, thiếu chủ động về công nghệ và thương hiệu khiến phần giá trị giữ lại trong nước chưa tương xứng với quy mô xuất khẩu.
Triển vọng 2026 và định hướng chính sách
Từ bức tranh hiện tại, ông Trần Thanh Hải cho rằng, để hướng tới mục tiêu tăng trưởng hai con số của nền kinh tế, chiến lược phát triển xuất nhập khẩu trong giai đoạn 2026 cần có sự điều chỉnh căn bản về tư duy và trọng tâm chính sách.
Trước hết, phát triển xuất khẩu phải gắn chặt với phát triển năng lực sản xuất trong nước. Xuất khẩu chỉ bền vững khi dựa trên nền tảng sản xuất công nghiệp và nông nghiệp đủ mạnh, có khả năng cung ứng ổn định và linh hoạt. Việc xây dựng các ngành công nghiệp nền tảng, đặc biệt là những ngành có khả năng hỗ trợ các lĩnh vực xuất khẩu chủ lực, được xác định là điều kiện tiên quyết.
Nâng cao giá trị gia tăng tiếp tục được nhấn mạnh như một yêu cầu xuyên suốt. Theo đó, thay vì chỉ mở rộng số lượng nhà máy gia công, Việt Nam cần chuyển hướng sang phát triển sản xuất dựa trên khoa học – công nghệ, đổi mới sáng tạo và ứng dụng dữ liệu, trí tuệ nhân tạo trong thiết kế, quản lý và phân phối sản phẩm. Chuyển dịch này không chỉ giúp nâng cao giá trị hàng hóa mà còn tạo dư địa tăng trưởng bền vững trong bối cảnh chi phí lao động gia tăng.
Ở góc độ thị trường, việc tiếp tục đàm phán và ký kết các hiệp định thương mại tự do mới được xem là nhiệm vụ quan trọng. Bên cạnh 17 FTA đã ký, Bộ Công Thương đang nghiên cứu khả năng mở rộng sang các khu vực như Nam Á, Trung Đông, châu Phi, Nam Mỹ, cũng như đàm phán với các khối như MERCOSUR, GCC và nâng cấp các FTA hiện có. Song song với đó là yêu cầu khai thác hiệu quả hơn các hiệp định đã ký, mở rộng phạm vi tiếp cận thị trường và giảm bớt các rào cản kỹ thuật.
Thương mại điện tử xuyên biên giới được xác định là một công cụ hỗ trợ xuất khẩu ngày càng quan trọng, đặc biệt trong bối cảnh thương mại toàn cầu chuyển dịch mạnh sang môi trường số. Việc phát triển các nền tảng B2B phục vụ xuất khẩu được kỳ vọng sẽ giúp doanh nghiệp tiếp cận trực tiếp khách hàng quốc tế, giảm chi phí trung gian và mở rộng thị trường.
Đa dạng hóa thị trường xuất nhập khẩu, đổi mới công tác xúc tiến thương mại, xây dựng thương hiệu, áp dụng truy xuất nguồn gốc và đáp ứng các tiêu chuẩn môi trường toàn cầu cũng là những trụ cột quan trọng trong chiến lược mới. Đồng thời, việc thúc đẩy thuận lợi hóa thương mại và phát triển logistics được xem là giải pháp then chốt để giảm chi phí, rút ngắn thời gian giao hàng và nâng cao năng lực cạnh tranh của hàng hóa Việt Nam.
Ông Trần Thanh Hải nhấn mạnh, với vị trí địa kinh tế thuận lợi ở trung tâm Đông Nam Á, Việt Nam có đầy đủ điều kiện để tối ưu hóa chi phí logistics và nâng cao hiệu quả chuỗi cung ứng. Khi hàng hóa được đưa đến tay khách hàng nhanh hơn và với chi phí thấp hơn, lợi thế cạnh tranh của doanh nghiệp Việt Nam sẽ được củng cố vững chắc hơn trên thị trường quốc tế.
