Kinh tế
21/03/2026 19:00Cú sốc địa chính trị và bài toán ổn định kinh tế vĩ mô
Doanh nghiệp đối mặt với chi phí tăng
Cộng đồng doanh nghiệp là một trong những nhóm đối tượng chịu ảnh hưởng trực tiếp từ biến động giá năng lượng, nguyên liệu và chi phí vận tải. Đối với nhiều ngành sản xuất, đặc biệt liên quan đến xuất nhập khẩu, những thay đổi này có thể nhanh chóng làm gia tăng áp lực chi phí. Tác động với ngành dệt may là một ví dụ. Ông Vũ Đức Giang, Chủ tịch Hiệp hội Dệt may Việt Nam (VITAS) cho biết, xung đột tại Trung Đông khiến chi phí đầu vào tăng. Giá một số loại sợi tổng hợp như sợi polyester và nhiều loại sợi khác đã tăng khoảng 5-7%. Bên cạnh đó, một số hãng sản xuất máy móc phục vụ cho ngành kéo sợi, dệt nhuộm và may mặc đã thông báo điều chỉnh giá thiết bị tăng khoảng 10%...
Những tác động và khó khăn như vậy không chỉ giới hạn trong ngành dệt may. Phân tích của Công ty cổ phần Xếp hạng Tín nhiệm Đầu tư Việt Nam (VIS Rating) cho thấy, xung đột khiến giá dầu và khí đốt toàn cầu tăng mạnh, đồng thời làm gia tăng nguy cơ gián đoạn hoạt động vận tải tại eo biển Hormuz. Các doanh nghiệp tiêu thụ nhiều năng lượng, các ngành xuất khẩu có giá trị đơn vị hàng hóa thấp như dệt may, thủy sản hay đồ gỗ, cũng như những doanh nghiệp có tỷ lệ nợ vay cao hoặc vay bằng ngoại tệ, sẽ là những nhóm chịu tác động rõ nhất nếu chi phí năng lượng và vận tải tiếp tục tăng. Chi phí vận tải đường biển ước tính chiếm khoảng 10% giá trị đơn hàng xuất khẩu dệt may và lên tới 20-30% đối với đồ gỗ. Chi phí vận tải tăng mạnh sẽ đẩy giá bán sản phẩm đến tay người tiêu dùng cuối cùng, qua đó gây sức ép lên nhu cầu, triển vọng đơn hàng và doanh thu của các doanh nghiệp xuất khẩu Việt Nam trong ngắn hạn.
“Xung đột tác động tiêu cực đến triển vọng tín nhiệm của các doanh nghiệp dầu khí hạ nguồn, các ngành tiêu thụ nhiều nhiên liệu và năng lượng, nhóm ngành xuất khẩu và các công ty có tỷ lệ nợ vay cao. Thời gian và mức độ nghiêm trọng của các gián đoạn trên thị trường năng lượng sẽ là rủi ro chính đối với triển vọng tín nhiệm”, theo nghiên cứu của VIS Rating.
Mức độ nhạy cảm của nền kinh tế với biến động năng lượng cũng khá lớn. Việt Nam hiện nhập khẩu gần 20 tỷ USD các sản phẩm dầu khí, bao gồm dầu thô, xăng dầu và khí hóa lỏng mỗi năm, trong đó phần đáng kể nguồn cung đến từ khu vực Trung Đông. Điều này khiến chi phí sản xuất trong nước dễ bị ảnh hưởng khi giá năng lượng toàn cầu tăng hoặc nguồn cung bị gián đoạn. Những diễn biến này cho thấy các cú sốc địa chính trị, dù diễn ra ở cách xa Việt Nam, vẫn có thể lan tỏa vào đời sống, hoạt động sản xuất kinh doanh trong nước thông qua các kênh chi phí và thị trường toàn cầu.
![]() |
| Việt Nam nhập khẩu gần 20 tỷ USD dầu thô, xăng dầu và khí hóa lỏng mỗi năm (Nguồn: Cục Hải Quan, VIS Rating) |
Áp lực với lạm phát, tăng trưởng
Trong trường hợp xung đột kéo dài, các hệ quả có thể lan rộng hơn tới toàn bộ nền kinh tế. Một trong những rủi ro lớn nhất là áp lực lạm phát. Giá xăng dầu tăng thường kéo theo chi phí vận tải, sản xuất và logistics tăng, từ đó tạo ra lạm phát chi phí đẩy. Các chuyên gia kinh tế cho rằng nếu giá năng lượng duy trì ở mức cao trong thời gian dài, lạm phát nhập khẩu có thể gia tăng, gây sức ép cho công tác điều hành giá trong nước. TS. Nguyễn Đức Độ, Phó Viện trưởng Viện Kinh tế - Tài chính (Học viện Tài chính) cho rằng, yếu tố quan trọng nhất hiện nay là thời gian kéo dài của xung đột. Theo ông, nếu căng thẳng chỉ diễn ra trong thời gian ngắn, tác động chủ yếu mang tính tạm thời; nhưng nếu kéo dài, giá năng lượng cao sẽ tạo áp lực rõ rệt hơn, có thể phát sinh nhiều hệ lụy phức tạp hơn đối với lạm phát, tăng trưởng.
Cùng quan điểm, TS. Nguyễn Quốc Việt, Trưởng nhóm nghiên cứu vĩ mô của Trường Đại học Kinh tế - Đại học Quốc gia Hà Nội nhận định, nếu chiến sự kéo dài và lan rộng, chi phí đầu vào toàn cầu sẽ tăng, kéo theo áp lực lạm phát và tỷ giá tại nhiều nền kinh tế. Cùng với đó, nguy cơ đứt gãy chuỗi cung ứng cũng gia tăng nếu vận tải và logistics quốc tế bị gián đoạn nghiêm trọng hơn, trong khi tăng trưởng kinh tế toàn cầu chậm lại (do niềm tin và nhu cầu tiêu dùng toàn cầu suy giảm). Như vậy, nếu xung đột không sớm được kiểm soát và tiếp tục lan rộng, các động lực tăng trưởng của Việt Nam sẽ chịu tác động tiêu cực, qua đó ảnh hưởng trực tiếp đến triển vọng tăng trưởng kinh tế và mục tiêu tăng trưởng năm 2026 đã đề ra.
Tuy nhiên, chuyên gia này cũng nhấn mạnh trong “nguy” vẫn có “cơ”. Những biến động địa chính trị hiện nay có thể thúc đẩy quá trình tái cơ cấu chuỗi thương mại và chuỗi đầu tư toàn cầu theo hướng tìm kiếm các điểm đến an toàn hơn. Việt Nam, với lợi thế ổn định chính trị, an ninh và đối ngoại cân bằng, có thể trở thành điểm đến của làn sóng dịch chuyển sản xuất và đầu tư mới. Tuy nhiên, để tận dụng được cơ hội này, cần có sự chuẩn bị chủ động, đặc biệt từ phía doanh nghiệp.
Chủ động kịch bản chính sách để giữ vững ổn định vĩ mô
Trong bối cảnh môi trường kinh tế quốc tế biến động nhanh và khó lường, yêu cầu chủ động xây dựng các kịch bản chính sách để ứng phó với các cú sốc bên ngoài đang trở nên cấp thiết hơn. Tại cuộc họp với Hội đồng Tư vấn chính sách mới đây, Thủ tướng Phạm Minh Chính nhấn mạnh cần đánh giá đúng bản chất các diễn biến trên thế giới để có tư duy và cách tiếp cận phù hợp, từ đó phản ứng chính sách linh hoạt, kịp thời và hiệu quả.
Theo người đứng đầu Chính phủ, những căng thẳng hiện nay trên thế giới đang tác động trực tiếp đến nhiều vấn đề lớn của nền kinh tế, từ năng lượng, logistics, chuỗi cung ứng cho tới điều hành kinh tế vĩ mô và hoạt động sản xuất kinh doanh. Trong bối cảnh đó, các cơ quan chức năng cần bám sát diễn biến tình hình, chủ động xây dựng các kịch bản ứng phó với các cú sốc từ bên ngoài.
Một trong những mục tiêu quan trọng được Thủ tướng nhấn mạnh là tiếp tục giữ vững ổn định kinh tế vĩ mô, kiểm soát lạm phát và bảo đảm các cân đối lớn của nền kinh tế, đồng thời thúc đẩy tăng trưởng. Điều này đòi hỏi sự phối hợp chặt chẽ giữa các chính sách kinh tế vĩ mô, đặc biệt là giữa chính sách tài khóa và chính sách tiền tệ. Trong điều hành chính sách tiền tệ, yêu cầu đặt ra là chủ động, linh hoạt và phù hợp với diễn biến thực tế của thị trường, nhằm ổn định tỷ giá, lãi suất, góp phần ổn định kinh tế vĩ mô, kiểm soát lạm phát, thúc đẩy tăng trưởng. Đồng thời, tiếp tục thực hiện chính sách tài khóa mở rộng có trọng tâm, trọng điểm; cân nhắc xây dựng, triển khai gói kích cầu nếu cần thiết.
Bên cạnh đó, bảo đảm an ninh năng lượng cũng được xác định là một nhiệm vụ quan trọng. Chính phủ yêu cầu các bộ, ngành không để xảy ra tình trạng thiếu xăng dầu, điện hay năng lượng cho sản xuất và đời sống, đồng thời tận dụng cơ hội để thúc đẩy chuyển dịch sang các nguồn năng lượng sạch và bền vững hơn.
Một hướng đi khác được nhấn mạnh là nâng cao khả năng chống chịu của nền kinh tế thông qua việc phát huy nội lực. Nội lực được xác định là yếu tố cơ bản, chiến lược, lâu dài và mang tính quyết định; kết hợp với ngoại lực là quan trọng, đột phá, thường xuyên. Điều này đòi hỏi phải tiếp tục cải thiện môi trường kinh doanh, giảm chi phí cho doanh nghiệp, thúc đẩy đổi mới sáng tạo và nâng cao năng lực cạnh tranh của nền kinh tế. Ngoài ra, việc đa dạng hóa thị trường xuất khẩu, phát triển thị trường nội địa, thúc đẩy đầu tư công và thu hút đầu tư có chọn lọc cũng được xem là những giải pháp quan trọng để giảm thiểu tác động của các cú sốc từ bên ngoài.
Thực tế cho thấy những biến động địa chính trị trên thế giới ngày càng có tác động sâu rộng tới nền kinh tế toàn cầu. Với Việt Nam – một nền kinh tế có độ mở cao và gắn kết chặt chẽ với thương mại quốc tế – khả năng chống chịu trước các cú sốc bên ngoài sẽ phụ thuộc rất lớn vào mức độ chủ động trong điều hành và sức mạnh nội tại của nền kinh tế. Các kịch bản ứng phó được chuẩn bị tốt và các chính sách được triển khai kịp thời chính là yêu cầu đầu tiên và quan trọng nhất để có thể giảm thiểu những tác động tiêu cực.
Đỗ Lê
